phương hướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường đi về một phía nào đó: Chỉ hướng di chuyển hoặc xu thế phát triển cụ thể của một sự vật, sự việc.
- Đường lối, khuynh hướng chính: Chỉ nguyên tắc, quan điểm hoặc cách thức cơ bản để thực hiện một mục tiêu, nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi lạc đường, chúng tôi phải xác định lại phương hướng để tìm lối ra.
- Đảng đã vạch ra phương hướng phát triển kinh tế cho năm năm tới.
- Công ty cần có một phương hướng hoạt động rõ ràng để thu hút nhà đầu tư.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xác định phương hướng": Tìm ra hoặc quyết định đường đi, đường lối đúng đắn.
- Trong buổi họp, ban lãnh đạo đã cùng nhau xác định phương hướng cho dự án mới.
- "Theo đúng phương hướng": Hành động hoặc phát triển phù hợp với đường lối đã đề ra.
- Mọi hoạt động của tổ chức đều phải theo đúng phương hướng đã được thông qua.
Biến thể và từ gần giống
- Hướng (danh từ): Chỉ phía, chiều cụ thể (ví dụ: hướng đông, hướng đi). Nghĩa hẹp hơn và cụ thể hơn "phương hướng".
- Đường hướng (danh từ): Cách thức, đường lối tiến hành công việc. Gần nghĩa với "phương hướng" nhưng thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Định hướng (danh từ/động từ): Sự xác định phương hướng; hoặc hành động chỉ dẫn, dẫn dắt theo một hướng nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Hướng đi: Đường lối, cách thức tiến hành.
- Đường lối: Quan điểm, chủ trương chỉ đạo hoạt động.
- Khuynh hướng: Xu thế phát triển tự nhiên về một phía.
Các cụm từ liên quan
- Phương hướng chiến lược: Đường lối, kế hoạch dài hạn và tổng thể cho sự phát triển.
- Hội nghị lần này nhằm bàn về phương hướng chiến lược của tập đoàn trong thập kỷ tới.
- Phương hướng tư tưởng: Quan điểm, lập trường tư tưởng chủ đạo.
- Tác phẩm của ông luôn giữ vững phương hướng tư tưởng nhân văn, tiến bộ.
Thành ngữ liên quan
- "Mất phương hướng": Không xác định được đường đi, lạc lối; hoặc không có lập trường, quan điểm rõ ràng trong cuộc sống hay công việc.
- Sau biến cố lớn, anh ấy cảm thấy hoang mang và mất phương hướng.
- Đường đi về phía nào, đường lối: Phương hướng hành động.